menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 29/07/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSQB 15/04/2021, Kết quả xổ số Quảng Bình ngày 15/4/2021

871
7118
65492 0537 9420
56690
406392 82088 51055 20283 94658 54356 87734
360215 77024
224787
187394
ĐB646144
Loto XSMT Loto XSMT thứ 5 Bảng Loto Quảng Bình
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,90
18,571
20,49,92
37,483
443,2,9,44
55,8,65,15
6-56
713,87
88,3,71,8,58
92,0,2,4-9

Nhận kết quả xổ số Quảng Bình, soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS QB gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Quảng Bình ngày 15/04/2021

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
9127 lần01/10/202027 lần
4222 lần05/11/202041 lần
7121 lần12/11/202027 lần
2919 lần26/11/202029 lần
2718 lần03/12/202036 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
06 - 6016 lần01/04/202112 lần
03 - 3012 lần29/04/202114 lần
28 - 8210 lần13/05/202115 lần
89 - 989 lần20/05/202113 lần
45 - 548 lần27/05/202110 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Quảng Bình ngày 15/04/2021

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 6.67% (2)0 10.37% (56)
Đầu 1 20% (6)1 8.33% (45)
Đầu 2 16.67% (5)2 9.81% (53)
Đầu 3 6.67% (2)3 9.63% (52)
Đầu 4 10% (3)4 10.19% (55)
Đầu 5 20% (6)5 12.04% (65)
Đầu 6 6.67% (2)6 10% (54)
Đầu 7 3.33% (1)7 8.7% (47)
Đầu 8 6.67% (2)8 9.81% (53)
Đầu 9 3.33% (1)9 11.11% (60)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Quảng Bình ngày 15/04/2021

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 3.33% (1)0 8.15% (44)
Đầu 1 10% (3)1 7.78% (42)
Đầu 2 6.67% (2)2 8.15% (44)
Đầu 3 6.67% (2)3 10.93% (59)
Đầu 4 16.67% (5)4 11.11% (60)
Đầu 5 3.33% (1)5 10.19% (55)
Đầu 6 13.33% (4)6 9.81% (53)
Đầu 7 20% (6)7 13.15% (71)
Đầu 8 16.67% (5)8 10% (54)
Đầu 9 3.33% (1)9 10.74% (58)
len dau
X