menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 01/08/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSQT 11/03/2021, Kết quả xổ số Quảng Trị ngày 11/3/2021

882
7904
65669 2799 6282
57182
469856 35497 09188 79366 76356 77849 94699
307305 33147
270352
125906
ĐB059090
Loto XSMT Loto XSMT thứ 5 Bảng Loto Quảng Trị
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,5,690
1--1
2-8,8,8,52
3--3
49,704
56,6,205
69,65,6,5,06
7-9,47
82,2,2,888
99,7,9,06,9,4,99

Nhận kết quả xổ số Quảng Trị, soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS QT gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Quảng Trị ngày 11/03/2021

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
1137 lần18/06/202037 lần
5026 lần03/09/202026 lần
7023 lần24/09/202043 lần
0820 lần15/10/202029 lần
5817 lần05/11/202018 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
19 - 917 lần03/06/202122 lần
49 - 947 lần03/06/202111 lần
39 - 936 lần10/06/202111 lần
47 - 746 lần10/06/202113 lần
09 - 904 lần24/06/202118 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Quảng Trị ngày 11/03/2021

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 20% (6)0 11.85% (64)
Đầu 1 10% (3)1 9.26% (50)
Đầu 2 13.33% (4)2 12.59% (68)
Đầu 3 10% (3)3 10.19% (55)
Đầu 4 13.33% (4)4 8.33% (45)
Đầu 5 0% (0)5 9.63% (52)
Đầu 6 3.33% (1)6 10.37% (56)
Đầu 7 6.67% (2)7 10% (54)
Đầu 8 6.67% (2)8 8.89% (48)
Đầu 9 16.67% (5)9 8.89% (48)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Quảng Trị ngày 11/03/2021

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 6.67% (2)0 11.3% (61)
Đầu 1 6.67% (2)1 8.33% (45)
Đầu 2 16.67% (5)2 10.37% (56)
Đầu 3 6.67% (2)3 10% (54)
Đầu 4 10% (3)4 12.78% (69)
Đầu 5 3.33% (1)5 8.33% (45)
Đầu 6 10% (3)6 11.3% (61)
Đầu 7 20% (6)7 9.63% (52)
Đầu 8 6.67% (2)8 9.07% (49)
Đầu 9 13.33% (4)9 8.89% (48)
len dau
X