menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 29/07/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSQT 15/04/2021, Kết quả xổ số Quảng Trị ngày 15/4/2021

857
7737
61664 0620 2423
54835
439174 78546 08473 00100 71374 14724 89597
303706 07117
272437
138724
ĐB642407
Loto XSMT Loto XSMT thứ 5 Bảng Loto Quảng Trị
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,6,72,00
17-1
20,3,4,4-2
37,5,72,73
466,7,7,2,24
5735
644,06
74,3,45,3,9,1,3,07
8--8
97-9

Nhận kết quả xổ số Quảng Trị, soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS QT gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Quảng Trị ngày 15/04/2021

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
1142 lần18/06/202042 lần
5031 lần03/09/202031 lần
0825 lần15/10/202029 lần
5822 lần05/11/202022 lần
9120 lần19/11/202020 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
19 - 917 lần03/06/202122 lần
49 - 947 lần03/06/202111 lần
39 - 936 lần10/06/202111 lần
47 - 746 lần10/06/202113 lần
09 - 904 lần24/06/202118 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Quảng Trị ngày 15/04/2021

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 20% (6)0 11.85% (64)
Đầu 1 10% (3)1 9.63% (52)
Đầu 2 13.33% (4)2 12.41% (67)
Đầu 3 10% (3)3 11.11% (60)
Đầu 4 13.33% (4)4 8.33% (45)
Đầu 5 0% (0)5 9.44% (51)
Đầu 6 0% (0)6 9.63% (52)
Đầu 7 6.67% (2)7 9.81% (53)
Đầu 8 10% (3)8 8.89% (48)
Đầu 9 16.67% (5)9 8.89% (48)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Quảng Trị ngày 15/04/2021

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 6.67% (2)0 10.74% (58)
Đầu 1 6.67% (2)1 8.89% (48)
Đầu 2 16.67% (5)2 10% (54)
Đầu 3 6.67% (2)3 10.74% (58)
Đầu 4 10% (3)4 12.96% (70)
Đầu 5 3.33% (1)5 8.33% (45)
Đầu 6 10% (3)6 10.74% (58)
Đầu 7 23.33% (7)7 9.81% (53)
Đầu 8 3.33% (1)8 8.7% (47)
Đầu 9 13.33% (4)9 9.07% (49)
len dau
X