menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 05/08/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSQT 24/09/2020, Kết quả xổ số Quảng Trị ngày 24/9/2020

813
7758
64167 4981 7358
53608
499138 26025 69159 15470 67140 18802 09447
397473 99671
252935
181902
ĐB019442
Loto XSMT Loto XSMT thứ 5 Bảng Loto Quảng Trị
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,2,27,40
138,71
250,0,42
38,51,73
40,7,2-4
58,8,92,35
67-6
70,3,16,47
815,5,0,38
9-59

Nhận kết quả xổ số Quảng Trị, soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS QT gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Quảng Trị ngày 24/09/2020

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
3124 lần05/03/202024 lần
1519 lần07/05/202019 lần
2319 lần07/05/202027 lần
3217 lần21/05/202017 lần
9817 lần21/05/202034 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
19 - 918 lần03/06/202122 lần
49 - 948 lần03/06/202111 lần
39 - 937 lần10/06/202111 lần
47 - 747 lần10/06/202113 lần
18 - 815 lần24/06/202117 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Quảng Trị ngày 24/09/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 20% (6)0 11.85% (64)
Đầu 1 10% (3)1 9.26% (50)
Đầu 2 13.33% (4)2 12.59% (68)
Đầu 3 10% (3)3 10.19% (55)
Đầu 4 13.33% (4)4 8.33% (45)
Đầu 5 0% (0)5 9.63% (52)
Đầu 6 3.33% (1)6 10.37% (56)
Đầu 7 6.67% (2)7 10% (54)
Đầu 8 6.67% (2)8 8.89% (48)
Đầu 9 16.67% (5)9 8.89% (48)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Quảng Trị ngày 24/09/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 6.67% (2)0 11.3% (61)
Đầu 1 6.67% (2)1 8.33% (45)
Đầu 2 16.67% (5)2 10.37% (56)
Đầu 3 6.67% (2)3 10% (54)
Đầu 4 10% (3)4 12.78% (69)
Đầu 5 3.33% (1)5 8.33% (45)
Đầu 6 10% (3)6 11.3% (61)
Đầu 7 20% (6)7 9.63% (52)
Đầu 8 6.67% (2)8 9.07% (49)
Đầu 9 13.33% (4)9 8.89% (48)
len dau
X