menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 29/07/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSQT 25/02/2021, Kết quả xổ số Quảng Trị ngày 25/2/2021

843
7261
69104 2718 9202
56275
480859 79367 75681 16128 46231 78373 69099
318865 93510
296283
146060
ĐB692827
Loto XSMT Loto XSMT thứ 5 Bảng Loto Quảng Trị
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,21,60
18,06,8,31
28,702
314,7,83
4304
597,65
61,7,5,0-6
75,36,27
81,31,28
995,99

Nhận kết quả xổ số Quảng Trị, soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS QT gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Quảng Trị ngày 25/02/2021

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
1135 lần18/06/202035 lần
5024 lần03/09/202025 lần
0221 lần24/09/202025 lần
7021 lần24/09/202043 lần
2919 lần08/10/202019 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
19 - 917 lần03/06/202122 lần
49 - 947 lần03/06/202111 lần
39 - 936 lần10/06/202111 lần
47 - 746 lần10/06/202113 lần
09 - 904 lần24/06/202118 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Quảng Trị ngày 25/02/2021

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 20% (6)0 11.85% (64)
Đầu 1 10% (3)1 9.63% (52)
Đầu 2 13.33% (4)2 12.41% (67)
Đầu 3 10% (3)3 11.11% (60)
Đầu 4 13.33% (4)4 8.33% (45)
Đầu 5 0% (0)5 9.44% (51)
Đầu 6 0% (0)6 9.63% (52)
Đầu 7 6.67% (2)7 9.81% (53)
Đầu 8 10% (3)8 8.89% (48)
Đầu 9 16.67% (5)9 8.89% (48)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Quảng Trị ngày 25/02/2021

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 6.67% (2)0 10.74% (58)
Đầu 1 6.67% (2)1 8.89% (48)
Đầu 2 16.67% (5)2 10% (54)
Đầu 3 6.67% (2)3 10.74% (58)
Đầu 4 10% (3)4 12.96% (70)
Đầu 5 3.33% (1)5 8.33% (45)
Đầu 6 10% (3)6 10.74% (58)
Đầu 7 23.33% (7)7 9.81% (53)
Đầu 8 3.33% (1)8 8.7% (47)
Đầu 9 13.33% (4)9 9.07% (49)
len dau
X