menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 03/08/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSTG 01/03/2020, Kết quả xổ số Tiền Giang ngày 1/3/2020

846
7621
65709 8570 7956
51911
490849 01178 61488 01362 09194 35175 10209
309796 07925
259074
140744
ĐB508839
Loto XSMN Loto XSMN chủ nhật Bảng Loto Tiền Giang
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,970
112,11
21,562
39-3
46,9,49,7,44
567,25
624,5,96
70,8,5,4-7
887,88
94,60,4,0,39

Nhận kết quả xổ số Tiền Giang, soạn XSTG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS TG gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Tiền Giang ngày 01/03/2020

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
8029 lần04/08/201939 lần
3624 lần08/09/201925 lần
0023 lần15/09/201924 lần
3019 lần13/10/201920 lần
6617 lần27/10/201918 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
04 - 409 lần02/05/202118 lần
58 - 858 lần09/05/202111 lần
19 - 916 lần23/05/202115 lần
45 - 546 lần23/05/202119 lần
48 - 846 lần23/05/202117 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Tiền Giang ngày 01/03/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 16.67% (5)0 9.44% (51)
Đầu 1 10% (3)1 11.3% (61)
Đầu 2 3.33% (1)2 10% (54)
Đầu 3 20% (6)3 11.3% (61)
Đầu 4 10% (3)4 8.52% (46)
Đầu 5 6.67% (2)5 9.26% (50)
Đầu 6 3.33% (1)6 11.85% (64)
Đầu 7 13.33% (4)7 10.19% (55)
Đầu 8 6.67% (2)8 8.33% (45)
Đầu 9 10% (3)9 9.81% (53)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Tiền Giang ngày 01/03/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 6.67% (2)0 9.26% (50)
Đầu 1 10% (3)1 7.41% (40)
Đầu 2 13.33% (4)2 9.07% (49)
Đầu 3 10% (3)3 10.56% (57)
Đầu 4 10% (3)4 11.3% (61)
Đầu 5 10% (3)5 7.96% (43)
Đầu 6 6.67% (2)6 12.04% (65)
Đầu 7 13.33% (4)7 10.19% (55)
Đầu 8 10% (3)8 11.3% (61)
Đầu 9 10% (3)9 10.93% (59)
len dau
X