menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 05/08/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSTG 13/10/2019, Kết quả xổ số Tiền Giang ngày 13/10/2019

849
7230
67461 5306 2264
55708
497291 12533 21673 11390 84145 95248 58299
384114 92763
236987
154871
ĐB688894
Loto XSMN Loto XSMN chủ nhật Bảng Loto Tiền Giang
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,83,90
146,9,71
2--2
30,33,7,63
49,5,86,1,94
5-45
61,4,306
73,187
870,48
91,0,9,44,99

Nhận kết quả xổ số Tiền Giang, soạn XSTG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS TG gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Tiền Giang ngày 13/10/2019

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
1926 lần07/04/201928 lần
9326 lần07/04/201926 lần
2225 lần14/04/201925 lần
4020 lần19/05/201920 lần
1616 lần16/06/201918 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
04 - 409 lần02/05/202118 lần
58 - 858 lần09/05/202111 lần
19 - 916 lần23/05/202115 lần
45 - 546 lần23/05/202119 lần
48 - 846 lần23/05/202117 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Tiền Giang ngày 13/10/2019

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 16.67% (5)0 9.44% (51)
Đầu 1 10% (3)1 11.3% (61)
Đầu 2 3.33% (1)2 10% (54)
Đầu 3 20% (6)3 11.3% (61)
Đầu 4 10% (3)4 8.52% (46)
Đầu 5 6.67% (2)5 9.26% (50)
Đầu 6 3.33% (1)6 11.85% (64)
Đầu 7 13.33% (4)7 10.19% (55)
Đầu 8 6.67% (2)8 8.33% (45)
Đầu 9 10% (3)9 9.81% (53)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Tiền Giang ngày 13/10/2019

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 6.67% (2)0 9.26% (50)
Đầu 1 10% (3)1 7.41% (40)
Đầu 2 13.33% (4)2 9.07% (49)
Đầu 3 10% (3)3 10.56% (57)
Đầu 4 10% (3)4 11.3% (61)
Đầu 5 10% (3)5 7.96% (43)
Đầu 6 6.67% (2)6 12.04% (65)
Đầu 7 13.33% (4)7 10.19% (55)
Đầu 8 10% (3)8 11.3% (61)
Đầu 9 10% (3)9 10.93% (59)
len dau
X