menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 03/08/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSTG 18/10/2020, Kết quả xổ số Tiền Giang ngày 18/10/2020

879
7865
62421 4696 8899
57478
491321 95460 39434 18139 61612 75986 06791
358025 00685
285070
107871
ĐB680848
Loto XSMN Loto XSMN chủ nhật Bảng Loto Tiền Giang
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,70
122,2,9,71
21,1,512
34,9-3
4834
5-6,2,85
65,09,86
79,8,0,1-7
86,57,48
96,9,17,9,39

Nhận kết quả xổ số Tiền Giang, soạn XSTG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS TG gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Tiền Giang ngày 18/10/2020

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
3048 lần13/10/201948 lần
4824 lần29/03/202024 lần
5224 lần29/03/202024 lần
3519 lần31/05/202021 lần
7215 lần28/06/202025 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
04 - 409 lần02/05/202118 lần
58 - 858 lần09/05/202111 lần
19 - 916 lần23/05/202115 lần
45 - 546 lần23/05/202119 lần
48 - 846 lần23/05/202117 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Tiền Giang ngày 18/10/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 16.67% (5)0 9.44% (51)
Đầu 1 10% (3)1 11.3% (61)
Đầu 2 3.33% (1)2 10% (54)
Đầu 3 20% (6)3 11.3% (61)
Đầu 4 10% (3)4 8.52% (46)
Đầu 5 6.67% (2)5 9.26% (50)
Đầu 6 3.33% (1)6 11.85% (64)
Đầu 7 13.33% (4)7 10.19% (55)
Đầu 8 6.67% (2)8 8.33% (45)
Đầu 9 10% (3)9 9.81% (53)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Tiền Giang ngày 18/10/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 6.67% (2)0 9.26% (50)
Đầu 1 10% (3)1 7.41% (40)
Đầu 2 13.33% (4)2 9.07% (49)
Đầu 3 10% (3)3 10.56% (57)
Đầu 4 10% (3)4 11.3% (61)
Đầu 5 10% (3)5 7.96% (43)
Đầu 6 6.67% (2)6 12.04% (65)
Đầu 7 13.33% (4)7 10.19% (55)
Đầu 8 10% (3)8 11.3% (61)
Đầu 9 10% (3)9 10.93% (59)
len dau
X