menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 29/07/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSTG 22/03/2020, Kết quả xổ số Tiền Giang ngày 22/3/2020

899
7467
60987 3024 6249
51131
465687 80879 38546 16959 02503 17573 88061
350534 52048
295172
110544
ĐB006288
Loto XSMN Loto XSMN chủ nhật Bảng Loto Tiền Giang
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03-0
1-3,61
2472
31,40,73
49,6,8,42,3,44
59-5
67,146
79,3,26,8,87
87,7,84,88
999,4,7,59

Nhận kết quả xổ số Tiền Giang, soạn XSTG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS TG gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Tiền Giang ngày 22/03/2020

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
3627 lần08/09/201927 lần
3022 lần13/10/201922 lần
0517 lần17/11/201926 lần
7316 lần24/11/201926 lần
2014 lần08/12/201920 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
04 - 409 lần02/05/202118 lần
58 - 858 lần09/05/202111 lần
19 - 916 lần23/05/202115 lần
45 - 546 lần23/05/202119 lần
48 - 846 lần23/05/202117 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Tiền Giang ngày 22/03/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 16.67% (5)0 9.44% (51)
Đầu 1 10% (3)1 11.3% (61)
Đầu 2 3.33% (1)2 10% (54)
Đầu 3 20% (6)3 11.3% (61)
Đầu 4 10% (3)4 8.52% (46)
Đầu 5 6.67% (2)5 9.26% (50)
Đầu 6 3.33% (1)6 11.85% (64)
Đầu 7 13.33% (4)7 10.19% (55)
Đầu 8 6.67% (2)8 8.33% (45)
Đầu 9 10% (3)9 9.81% (53)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Tiền Giang ngày 22/03/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 6.67% (2)0 9.26% (50)
Đầu 1 10% (3)1 7.41% (40)
Đầu 2 13.33% (4)2 9.07% (49)
Đầu 3 10% (3)3 10.56% (57)
Đầu 4 10% (3)4 11.3% (61)
Đầu 5 10% (3)5 7.96% (43)
Đầu 6 6.67% (2)6 12.04% (65)
Đầu 7 13.33% (4)7 10.19% (55)
Đầu 8 10% (3)8 11.3% (61)
Đầu 9 10% (3)9 10.93% (59)
len dau
X