menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 05/08/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSTG 31/05/2020, Kết quả xổ số Tiền Giang ngày 31/5/2020

817
7109
66449 6275 4717
54441
449249 34571 94880 92359 91309 61714 63963
363989 99207
247002
153235
ĐB627498
Loto XSMN Loto XSMN chủ nhật Bảng Loto Tiền Giang
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,9,7,280
17,7,44,71
2-02
3563
49,1,914
597,35
63-6
75,11,1,07
80,998
980,4,4,5,0,89

Nhận kết quả xổ số Tiền Giang, soạn XSTG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS TG gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Tiền Giang ngày 31/05/2020

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
3028 lần13/10/201928 lần
0523 lần17/11/201926 lần
9320 lần08/12/201930 lần
6318 lần22/12/201926 lần
0117 lần29/12/201917 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
04 - 409 lần02/05/202118 lần
58 - 858 lần09/05/202111 lần
19 - 916 lần23/05/202115 lần
45 - 546 lần23/05/202119 lần
48 - 846 lần23/05/202117 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Tiền Giang ngày 31/05/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 16.67% (5)0 9.44% (51)
Đầu 1 10% (3)1 11.3% (61)
Đầu 2 3.33% (1)2 10% (54)
Đầu 3 20% (6)3 11.3% (61)
Đầu 4 10% (3)4 8.52% (46)
Đầu 5 6.67% (2)5 9.26% (50)
Đầu 6 3.33% (1)6 11.85% (64)
Đầu 7 13.33% (4)7 10.19% (55)
Đầu 8 6.67% (2)8 8.33% (45)
Đầu 9 10% (3)9 9.81% (53)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Tiền Giang ngày 31/05/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 6.67% (2)0 9.26% (50)
Đầu 1 10% (3)1 7.41% (40)
Đầu 2 13.33% (4)2 9.07% (49)
Đầu 3 10% (3)3 10.56% (57)
Đầu 4 10% (3)4 11.3% (61)
Đầu 5 10% (3)5 7.96% (43)
Đầu 6 6.67% (2)6 12.04% (65)
Đầu 7 13.33% (4)7 10.19% (55)
Đầu 8 10% (3)8 11.3% (61)
Đầu 9 10% (3)9 10.93% (59)
len dau
X