menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 01/08/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSTN 09/01/2020, Kết quả xổ số Tây Ninh ngày 9/1/2020

838
7548
64072 5194 3304
51166
449794 98017 92429 04227 99425 81332 96316
368368 44822
231640
116965
ĐB318706
Loto XSMN Loto XSMN thứ 5 Bảng Loto Tây Ninh
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,640
17,6-1
29,7,5,27,3,22
38,2-3
48,09,0,94
5-2,65
66,8,56,1,06
721,27
8-3,4,68
94,429

Nhận kết quả xổ số Tây Ninh, soạn XSTN gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS TN gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Tây Ninh ngày 09/01/2020

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
4724 lần18/07/201924 lần
4222 lần01/08/201922 lần
9418 lần29/08/201919 lần
1517 lần05/09/201917 lần
2116 lần12/09/201927 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
79 - 979 lần06/05/202114 lần
05 - 506 lần27/05/202120 lần
09 - 906 lần27/05/202110 lần
59 - 956 lần27/05/202115 lần
07 - 705 lần03/06/202123 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Tây Ninh ngày 09/01/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 13.33% (4)0 9.81% (53)
Đầu 1 13.33% (4)1 10.56% (57)
Đầu 2 13.33% (4)2 12.22% (66)
Đầu 3 6.67% (2)3 7.04% (38)
Đầu 4 13.33% (4)4 11.85% (64)
Đầu 5 0% (0)5 10.93% (59)
Đầu 6 3.33% (1)6 7.41% (40)
Đầu 7 13.33% (4)7 10.19% (55)
Đầu 8 16.67% (5)8 9.63% (52)
Đầu 9 6.67% (2)9 10.37% (56)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Tây Ninh ngày 09/01/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 3.33% (1)0 9.81% (53)
Đầu 1 13.33% (4)1 9.63% (52)
Đầu 2 3.33% (1)2 8.52% (46)
Đầu 3 6.67% (2)3 8.52% (46)
Đầu 4 10% (3)4 11.48% (62)
Đầu 5 13.33% (4)5 10.37% (56)
Đầu 6 10% (3)6 8.52% (46)
Đầu 7 16.67% (5)7 8.7% (47)
Đầu 8 3.33% (1)8 13.7% (74)
Đầu 9 20% (6)9 10.74% (58)
len dau
X