menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 05/08/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSTN 10/09/2020, Kết quả xổ số Tây Ninh ngày 10/9/2020

808
7048
66341 6767 9893
55114
430883 76860 69349 02546 04295 42057 29254
392130 29038
299077
146129
ĐB635728
Loto XSMN Loto XSMN thứ 5 Bảng Loto Tây Ninh
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
086,30
1441
29,8-2
30,89,83
48,1,9,61,54
57,495
67,046
776,5,77
830,4,3,28
93,54,29

Nhận kết quả xổ số Tây Ninh, soạn XSTN gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS TN gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Tây Ninh ngày 10/09/2020

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
4755 lần18/07/201955 lần
8531 lần02/01/202031 lần
3923 lần27/02/202023 lần
4823 lần27/02/202031 lần
3615 lần21/05/202020 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
79 - 979 lần06/05/202114 lần
05 - 506 lần27/05/202120 lần
09 - 906 lần27/05/202110 lần
59 - 956 lần27/05/202115 lần
07 - 705 lần03/06/202123 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Tây Ninh ngày 10/09/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 13.33% (4)0 9.81% (53)
Đầu 1 13.33% (4)1 10.56% (57)
Đầu 2 13.33% (4)2 12.22% (66)
Đầu 3 6.67% (2)3 7.04% (38)
Đầu 4 13.33% (4)4 11.85% (64)
Đầu 5 0% (0)5 10.93% (59)
Đầu 6 3.33% (1)6 7.41% (40)
Đầu 7 13.33% (4)7 10.19% (55)
Đầu 8 16.67% (5)8 9.63% (52)
Đầu 9 6.67% (2)9 10.37% (56)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Tây Ninh ngày 10/09/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 3.33% (1)0 9.81% (53)
Đầu 1 13.33% (4)1 9.63% (52)
Đầu 2 3.33% (1)2 8.52% (46)
Đầu 3 6.67% (2)3 8.52% (46)
Đầu 4 10% (3)4 11.48% (62)
Đầu 5 13.33% (4)5 10.37% (56)
Đầu 6 10% (3)6 8.52% (46)
Đầu 7 16.67% (5)7 8.7% (47)
Đầu 8 3.33% (1)8 13.7% (74)
Đầu 9 20% (6)9 10.74% (58)
len dau
X